dữ liệu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thông tin, số liệu hoặc sự kiện được thu thập, ghi lại và lưu trữ để tham khảo hoặc phân tích: "Dữ liệu" chỉ tập hợp các yếu tố thô, chưa qua xử lý, được dùng làm cơ sở để rút ra thông tin, kết luận hoặc để hỗ trợ việc ra quyết định.
- Các giá trị định lượng hoặc định tính được biểu diễn dưới dạng có thể xử lý được: Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, "dữ liệu" thường được hiểu là các con số, văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh được mã hóa để máy tính có thể lưu trữ và xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu cần thu thập đầy đủ dữ liệu trước khi tiến hành phân tích.
- Ổ cứng này có thể lưu trữ một lượng lớn dữ liệu kỹ thuật số.
- Dữ liệu từ cuộc khảo sát cho thấy xu hướng tiêu dùng đang thay đổi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dữ liệu đầu vào" (input data): Dữ liệu được đưa vào một hệ thống hoặc quá trình xử lý.
- Chất lượng của kết quả phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu đầu vào.
- "Dữ liệu thô" (raw data): Dữ liệu chưa qua bất kỳ quá trình xử lý, làm sạch hay phân tích nào.
- Chúng tôi đang làm sạch dữ liệu thô để chuẩn bị cho báo cáo.
- "Cơ sở dữ liệu" (database): Một tập hợp có tổ chức các dữ liệu, thường được lưu trữ và truy cập điện tử.
- Thông tin khách hàng được quản lý trong một cơ sở dữ liệu tập trung.
Biến thể và từ gần giống
- Dữ kiện (danh từ): Sự kiện, tình tiết cụ thể dùng làm căn cứ để suy luận. (Nhấn mạnh tính sự kiện hơn là tính thông tin tổng quát).
- Cần phải dựa trên những dữ kiện khách quan để tranh luận.
- Thông tin (danh từ): Điều được truyền đạt hoặc hiểu biết thu được từ việc xử lý, giải thích dữ liệu. ("Thông tin" thường là kết quả của việc xử lý "dữ liệu").
- Bài báo cung cấp nhiều thông tin hữu ích về biến đổi khí hậu.
- Số liệu (danh từ): Dữ liệu dưới dạng các con số, thống kê cụ thể.
- Báo cáo tài chính trình bày các số liệu về doanh thu và chi phí.
Từ đồng nghĩa
- Tư liệu: Vật mang thông tin, tài liệu dùng để tham khảo, nghiên cứu. (Thường chỉ vật cụ thể như sách, băng đĩa).
- Tài liệu: Văn bản, đồ vật chứa đựng thông tin phục vụ cho công việc nghiên cứu, học tập.
Các cụm từ liên quan
- Xử lý dữ liệu: Quá trình thu thập, biến đổi và phân tích dữ liệu để tạo ra thông tin hữu ích.
- Công việc của anh ấy liên quan đến xử lý dữ liệu lớn (big data).
- Lưu trữ dữ liệu: Hành động giữ lại dữ liệu trong một thiết bị hoặc hệ thống để dùng sau.
- Dịch vụ đám mây cung cấp giải pháp lưu trữ dữ liệu an toàn.
- Sao lưu dữ liệu: Tạo ra một bản copy của dữ liệu để phòng trường hợp bản gốc bị mất hoặc hỏng.
- Việc sao lưu dữ liệu định kỳ là rất quan trọng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dữ liệu". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, học thuật và chuyên môn.)